Bản dịch của từ Innate abilities trong tiếng Việt
Innate abilities
Noun [U/C]

Innate abilities(Noun)
ˈɪneɪt ɐbˈɪlɪtiz
ˈɪˌneɪt əˈbɪɫətiz
Ví dụ
02
Những tài năng thiên bẩm hoặc kỹ năng mà một người sinh ra đã có chứ không phải những kỹ năng học được hay rèn luyện sau này
Innate talents or skills that a person possesses are not the result of learning or practice.
天赋或生来的技能,而非后天习得的能力
Ví dụ
