Bản dịch của từ Inner workings trong tiếng Việt

Inner workings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inner workings(Phrase)

ˈɪnɚ wɝˈkɨŋz
ˈɪnɚ wɝˈkɨŋz
01

Cách hoạt động bên trong hoặc cơ cấu bên trong của một sự vật, tổ chức hay hệ thống — tức là những thành phần, quy trình và mối quan hệ bên trong làm cho nó hoạt động.

The internal mechanism or organization of something.

内部机制或组织

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh