Anh - Việt

Bản dịch của từ Inordinately trong tiếng Việt

inordinately

Adverb

inordinately (Adverb)

/ˌɪˈnɔr.də.nə.tli/
/ˌɪˈnɔr.də.nə.tli/
AI

Nghĩa 01

một cách quá mức, vượt quá mức bình thường hoặc hợp lý; thái quá

to an unusually or disproportionately large degree excessively.

Ví dụ
Giá thuê quá cao ở San Francisco ảnh hưởng đến nhiều gia đình thu nhập thấp.The inordinately high rent in San Francisco affects many low-income families.
Những khoản quyên góp quá lớn cho các tổ chức từ thiện thường bị nghi ngờ về tính minh bạch.The inordinately large donations to charities are often questioned for transparency.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh