inquiring
inquiring (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
đang tìm hiểu hoặc điều tra để khám phá sự thật bằng cách hỏi han cẩn thận.
Trying to discover facts by careful questioning or investigation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
inquiring (Verb)
Nghĩa 01
dạng hiện tại phân từ của “inquire”: đang điều tra hoặc xem xét để tìm ra sự thật.
Present participle of inquire investigating or examining something in order to discover facts
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
dạng hiện tại phân từ của “inquire”: đang hỏi hoặc yêu cầu thông tin về điều gì đó.
Present participle of inquire asking for information about something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inquiring" trong tiếng Anh có nghĩa là điều tra, yêu cầu thông tin hoặc tìm hiểu về sự việc nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được viết là "enquiring", nhưng nghĩa và cách sử dụng không thay đổi. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tìm kiếm thông tin hoặc đặt câu hỏi, tuy nhiên "inquiring" thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn, trong khi "enquiring" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày tại Vương quốc Anh.