Bản dịch của từ Insanely trong tiếng Việt

Insanely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insanely(Adverb)

ɪnsˈeinli
ɪnsˈeinli
01

Theo cách điên rồ; hành xử không tỉnh táo hoặc cực kỳ thái quá, vượt xa mức bình thường.

In an insane manner; not sanely.

Ví dụ
02

Diễn tả mức độ rất cao, cực kỳ; nghĩa là 'rất nhiều' hoặc 'vô cùng' (thường dùng để nhấn mạnh).

To a great degree; very much.

Ví dụ

Dạng trạng từ của Insanely (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Insanely

Điên cuồng

More insanely

Điên hơn

Most insanely

Điên nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ