Anh - Việt

Bản dịch của từ Insanely trong tiếng Việt

insanely

Adverb

insanely (Adverb)

/ɪnsˈeinli/
/ɪnsˈeinli/
AI

Nghĩa 01

Theo cách điên rồ; hành xử không tỉnh táo hoặc cực kỳ thái quá, vượt xa mức bình thường.

In an insane manner; not sanely.

Ví dụ
Anh ấy đã hành xử điên dại tại bữa tiệc đêm qua.He behaved insanely at the party last night.
Đám đông đã cổ vũ điên cuồng cho đội bóng yêu thích của họ.The crowd cheered insanely for their favorite team.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả mức độ rất cao, cực kỳ; nghĩa là 'rất nhiều' hoặc 'vô cùng' (thường dùng để nhấn mạnh).

To a great degree; very much.

Ví dụ
Cô ấy rất hạnh phúc khi nhận được học bổng.She was insanely happy when she received the scholarship.
Sự kiện từ thiện đã rất thành công, quyên góp hơn 1 triệu đô la.The charity event was insanely successful, raising over $1 million.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của insanely (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

insanely

điên cuồng

more insanely

điên hơn

most insanely

điên nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh