Bản dịch của từ Insentient trong tiếng Việt

Insentient

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insentient(Adjective)

ɪnsˈɛnʃint
ɪnsˈɛnʃint
01

Không có khả năng cảm nhận, cảm giác hay nhận thức—thường dùng để chỉ vật vô tri, vô giác (không sống, không có cảm xúc và không hiểu biết).

Incapable of feeling or understanding things inanimate.

无知的,无法感知的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ