Bản dịch của từ Inspiringly trong tiếng Việt
Inspiringly
Adverb

Inspiringly(Adverb)
ɪnspˈaɪərɪŋli
ˌɪnˈspaɪɝɪŋɫi
01
Ở một mức độ nào đó thúc đẩy sự sáng tạo hoặc nhiệt huyết
This is how you encourage creativity or enthusiasm.
以激发创造力或热情的方式
Ví dụ
02
Theo cách truyền cảm hứng hoặc thúc đẩy
In an inspiring or encouraging way
通过激发灵感或给予鼓励的方法
Ví dụ
