Bản dịch của từ Instagrammable trong tiếng Việt

Instagrammable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instagrammable(Adjective)

ɨnstəɡɹˈæməbəl
ɨnstəɡɹˈæməbəl
01

Có vẻ đẹp hoặc phong cách phù hợp để chụp ảnh và đăng lên Instagram (nhìn “đẹp” khi lên ảnh, dễ thu hút like và chia sẻ).

Suitable for being photographed and shared on the social media platform Instagram.

适合拍照并在社交媒体上分享的(如Instagram)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh