Bản dịch của từ Instate trong tiếng Việt

Instate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instate(Verb)

ɪnstˈeit
ɪnstˈeit
01

Đặt vào vị trí, bổ nhiệm hoặc thành lập (một người hoặc một cơ quan) để đảm nhiệm chức vụ, vai trò hoặc tổ chức nào đó.

Set up in position; install or establish.

Ví dụ

Dạng động từ của Instate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Instate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Instated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Instated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Instates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Instating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh