Bản dịch của từ Instigate community feedback trong tiếng Việt
Instigate community feedback
Phrase

Instigate community feedback(Phrase)
ˈɪnstɪɡˌeɪt kəmjˈuːnɪti fˈiːdbæk
ˈɪnstəˌɡeɪt kəmˈjunəti ˈfidˌbæk
Ví dụ
02
Khởi xướng một quá trình mà các thành viên cộng đồng đưa ra ý kiến hoặc đề xuất của họ
To kick off a process where community members share their opinions or suggestions
启动一个让社区成员提出意见或建议的过程
Ví dụ
03
Khuyến khích sự tham gia của các thành viên trong cộng đồng vào các cuộc thảo luận hoặc đánh giá
Encourage community members to participate in discussions or evaluations.
鼓励社区成员积极参与讨论或评估会话
Ví dụ
