Bản dịch của từ Institutionalist trong tiếng Việt

Institutionalist

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Institutionalist(Adjective)

ˌɪnstɪtˈuʃənələst
ˌɪnstɪtˈuʃənələst
01

(tính từ) Thuộc về hoặc theo chủ nghĩa thể chế/institutionalism; liên quan đến các tổ chức, cơ quan hoặc hệ thống thể chế và cách hoạt động của chúng.

Of, pertaining to, or following institutionalism.

与制度主义相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Institutionalist(Noun)

ˌɪnstɪtˈuʃənələst
ˌɪnstɪtˈuʃənələst
01

Người ủng hộ hoặc theo trường phái thể chế (institutionalism) — tức là người tin rằng các tổ chức, quy tắc và cấu trúc xã hội (như cơ quan, phong tục, luật lệ) đóng vai trò quyết định trong hành vi và kết quả xã hội, kinh tế hoặc chính trị.

An adherent of institutionalism (in various senses)

制度主义者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh