Bản dịch của từ Instructional trong tiếng Việt
Instructional

Instructional (Adjective)
Của hoặc liên quan đến sự hướng dẫn.
Of or relating to instruction.
The instructional materials were designed for interactive learning.
Tài liệu hướng dẫn được thiết kế cho việc học tương tác.
The instructional video explained the social media platform features clearly.
Video hướng dẫn giải thích rõ ràng về các tính năng của nền tảng truyền thông xã hội.
The instructional course on digital literacy was well-received by students.
Khóa học hướng dẫn về dạy kỹ năng số đã được sinh viên đón nhận tốt.
Instructional (Noun)
Hành vi hướng dẫn hoặc giảng dạy.
The act of instructing or teaching.
The instructional session focused on social media marketing strategies.
Buổi hướng dẫn tập trung vào chiến lược tiếp thị trên mạng xã hội.
The instructional materials for the social workshop were well-prepared.
Tài liệu hướng dẫn cho buổi hội thảo xã hội được chuẩn bị kỹ lưỡng.
The instructional video explained the social etiquette in detail.
Video hướng dẫn giải thích về phong cách xã hội chi tiết.
Họ từ
Từ "instructional" được sử dụng để mô tả những điều liên quan đến việc giảng dạy hoặc cung cấp thông tin nhằm hướng dẫn người học. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh giáo dục, tài liệu học tập và chương trình giảng dạy. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay phát âm, tuy nhiên, việc sử dụng có thể khác nhau trong các hệ thống giáo dục, với Tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào các phương pháp học tập thực tiễn.
Từ "instructional" có nguồn gốc từ tiếng Latin "instructio", có nghĩa là "cung cấp thông tin" hay "hướng dẫn". Tiền tố "in-" mang nghĩa "vào trong", trong khi "struere" có nghĩa là "xây dựng". Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa hiện tại của từ, liên quan đến việc truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng một cách có hệ thống. Từ "instructional" đã trở nên phổ biến trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo, nhấn mạnh vai trò của việc hướng dẫn trong quá trình học tập.
Từ "instructional" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và đọc, nơi mà nội dung mang tính chất hướng dẫn và giải thích chiếm ưu thế. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong giáo dục và đào tạo, mô tả tài liệu hoặc chương trình giảng dạy nhằm mục đích cung cấp thông tin và hướng dẫn cho người học. Tính khái quát và tầm quan trọng của nó trong việc cải thiện kỹ năng học tập rất đáng chú ý.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



