Bản dịch của từ Intact spider trong tiếng Việt

Intact spider

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intact spider(Noun)

ɪntˈækt spˈaɪdɐ
ˈɪnˌtækt ˈspaɪdɝ
01

Một con nhện còn nguyên vẹn hoặc chưa bị tổn thương.

A spider that is undamaged or unbroken

Ví dụ
02

Trạng thái chưa bị tàn phá hoặc chưa bị ảnh hưởng

The state of being unspoiled or untouched

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để chỉ một mẫu vật hoàn chỉnh mà không bị mất bất kỳ phần nào.

A term used to describe a complete specimen that has not lost any parts

Ví dụ