ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Intact spider
Một con nhện còn nguyên vẹn hoặc chưa bị tổn thương.
A spider that is undamaged or unbroken
Trạng thái chưa bị tàn phá hoặc chưa bị ảnh hưởng
The state of being unspoiled or untouched
Một thuật ngữ dùng để chỉ một mẫu vật hoàn chỉnh mà không bị mất bất kỳ phần nào.
A term used to describe a complete specimen that has not lost any parts