intactness
NounNoun Uncountable
intactness (Noun)
/ɪntˈæktnɛs/
/ɪntˈæktnɛs/
AI
Ví dụ
Sự toàn vẹn quan trọng trong việc duy trì niềm tin trong mối quan hệ xã hội.Intactness is important in maintaining trust in social relationships.
Thiếu sự toàn vẹn có thể dẫn đến sự hiểu lầm và xung đột trong môi trường xã hội.Lack of intactness can lead to misunderstandings and conflicts in social settings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
intactness (Noun Uncountable)
/ɪntˈæktnɛs/
/ɪntˈæktnɛs/
AI
Nghĩa 01 · Tình trạng còn nguyên vẹn, không bị sờn, hư hại hay thay đổi; giữ nguyên như ban đầu.
Tình trạng còn nguyên vẹn, không bị sờn, hư hại hay thay đổi; giữ nguyên như ban đầu.
the state of being untouched or undamaged.
Ví dụ
Sự nguyên vẹn của tòa nhà lịch sử ấn tượng du khách.The intactness of the historical building impressed the tourists.
Công trình xây dựng không duy trì sự nguyên vẹn của công viên.The construction work did not maintain the intactness of the park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intactness" được sử dụng để chỉ trạng thái nguyên vẹn, không bị hư hại hay biến đổi. Nó thể hiện tính bền vững và sự bảo toàn của một đối tượng hoặc một ý tưởng. Trong khi "intactness" phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể có sự khác biệt nhẹ, nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến ý nghĩa cơ bản của từ. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học, pháp lý và triết lý, nhấn mạnh giá trị của sự nguyên vẹn.