Bản dịch của từ Intangibility trong tiếng Việt

Intangibility

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intangibility(Noun Uncountable)

ˌɪnˌtæn.dʒəˈbɪ.lɪ.ti
ˌɪnˌtæn.dʒəˈbɪ.lɪ.ti
01

Tính chất vô hình, không thể sờ thấy hoặc chạm tới; trạng thái không có hình dạng vật chất để cảm nhận bằng tay.

The quality of being intangible not perceptible to the touch.

无形的特性,不能用手触摸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ