Anh - Việt
integumental
Adjective
integumental (Adjective)
/ɨntˌɛɡmˈɛtənt/
/ɨntˌɛɡmˈɛtənt/
AI
Nghĩa 01
Thuộc về lớp phủ bên ngoài của cơ thể; liên quan đến da hoặc các màng bọc (như lớp vỏ, da, màng ngoài).
pertaining to or serving as an integument or integuments.
Ví dụ
Hệ integumental bảo vệ cá nhân khỏi sự phân biệt và kỳ thị xã hội.The integumental system protects individuals from social discrimination and stigma.
Các chính sách xã hội không phải là integumental để cải thiện sức khỏe cộng đồng.Social policies are not integumental to improving community health and safety.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "integumental" là một tính từ thuộc về hệ thống integument, nhấn mạnh đến các lớp vỏ bọc bên ngoài như da hoặc màng. Trong sinh học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các chức năng và cấu trúc của lớp bảo vệ cơ thể trong động vật và thực vật. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong ngữ âm hay ngữ nghĩa cho từ này, và nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học.