Anh - Việt

Bản dịch của từ Integument trong tiếng Việt

integument

Noun

integument (Noun)

/ɪntˈɛgjəmnt/
/ɪntˈɛgjəmnt/
AI

Nghĩa 01

Lớp vỏ ngoài cứng hoặc bảo vệ bao bọc cơ thể của thực vật hoặc động vật, giúp chống lại tác động bên ngoài và giữ ấm, giữ nước hoặc bảo vệ khỏi tổn thương.

A tough outer protective layer especially that of an animal or plant.

Ví dụ
Lớp bảo vệ của động vật dày và cung cấp sự bảo vệ tốt.The integument of the animal was thick and provided great protection.
Cây có lớp bảo vệ để che chắn chúng khỏi điều kiện môi trường khắc nghiệt.Plants have integuments that shield them from harsh environmental conditions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh