Anh - Việt

Bản dịch của từ Integumentary trong tiếng Việt

integumentary

AdjectiveNoun

integumentary (Adjective)

/ɪntɛgjəmˈɛntəɹi/
/ɪntɛgjəmˈɛntəɹi/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về da hoặc lớp phủ ngoài của cơ thể (da và các cấu trúc liên quan như tóc, móng). Dùng để mô tả những điều liên quan đến da và các cơ quan bảo vệ bề mặt cơ thể.

of or relating to the integument or skin.

Ví dụ
Chăm sóc da đúng cách là cần thiết để duy trì hệ thống bảo vệ da khỏe mạnh.Proper skincare is essential for maintaining a healthy integumentary system.
Bỏ qua việc chăm sóc da có thể dẫn đến các vấn đề về da như khô và mụn.Neglecting skincare can lead to integumentary problems like dryness and acne.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

integumentary (Noun)

/ɪntɛgjəmˈɛntəɹi/
/ɪntɛgjəmˈɛntəɹi/
AI

Nghĩa 01

Lớp che phủ tự nhiên bên ngoài của động vật hoặc thực vật, chẳng hạn như da, lông, vỏ hoặc mai.

the natural covering of an animal or plant such as skin fur or a shell.

Ví dụ
Hệ thống bì bảo vệ cơ thể khỏi tổn thương bên ngoài.The integumentary system protects the body from external harm.
Thiếu chăm sóc có thể dẫn đến vấn đề về bì như da khô.Lack of care can lead to integumentary issues like dry skin.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh