integumentary
AdjectiveNoun
integumentary (Adjective)
/ɪntɛgjəmˈɛntəɹi/
/ɪntɛgjəmˈɛntəɹi/
AI
Ví dụ
Chăm sóc da đúng cách là cần thiết để duy trì hệ thống bảo vệ da khỏe mạnh.Proper skincare is essential for maintaining a healthy integumentary system.
Bỏ qua việc chăm sóc da có thể dẫn đến các vấn đề về da như khô và mụn.Neglecting skincare can lead to integumentary problems like dryness and acne.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
integumentary (Noun)
/ɪntɛgjəmˈɛntəɹi/
/ɪntɛgjəmˈɛntəɹi/
AI
Ví dụ
Hệ thống bì bảo vệ cơ thể khỏi tổn thương bên ngoài.The integumentary system protects the body from external harm.
Thiếu chăm sóc có thể dẫn đến vấn đề về bì như da khô.Lack of care can lead to integumentary issues like dry skin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "integumentary" (adj) liên quan đến lớp mô bảo vệ cơ thể, đặc biệt là da và các cấu trúc như tóc và móng. Trong ngữ cảnh sinh học, nó thường được sử dụng để mô tả hệ thống integumentary, chịu trách nhiệm cho các chức năng như bảo vệ, cảm giác và điều hòa nhiệt độ. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách viết lẫn phát âm, nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng trong các diễn đàn học thuật hoặc chuyên ngành.