Bản dịch của từ Intelectual trong tiếng Việt

Intelectual

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intelectual(Adjective)

ˌɪntɪlˈɛktʃuːəl
ˌɪntəˈɫɛktʃuəɫ
01

Đặc trưng bởi khả năng suy nghĩ và hiểu các ý tưởng phức tạp và khái niệm khó khăn.

It is characterized by the ability to think about and understand complex ideas and concepts.

以思考和理解复杂概念和想法的能力为特点。

Ví dụ
02

Liên quan đến trí tuệ hoặc khả năng tư duy

Related to intelligence or cognitive ability.

与智能或思维能力相关.

Ví dụ
03

Liên quan đến việc phát triển khả năng của trí óc

Regarding the development of mental capabilities.

关于培养心智能力的相关事宜。

Ví dụ