Bản dịch của từ Intercom trong tiếng Việt
Intercom

Intercom (Noun)
Một thiết bị điện giúp hai người (hoặc nhiều người) nói chuyện với nhau từ xa trong cùng một tòa nhà hoặc khu vực — có thể là liên lạc một chiều hoặc hai chiều (ví dụ: chuông nói chuyện ở cửa, hệ thống liên lạc nội bộ trong văn phòng).
An electrical device allowing one-way or two-way communication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "intercom" (tiếng Anh) chỉ một hệ thống truyền thông nội bộ, thường được sử dụng trong các tòa nhà hoặc tổ chức để tạo điều kiện cho việc liên lạc giữa các phòng ban hoặc cá nhân. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết, phát âm và nghĩa. Cách sử dụng của "intercom" chủ yếu liên quan đến nhiệm vụ thông báo, điều phối công việc, và đảm bảo an ninh trong môi trường làm việc và sinh hoạt.
Từ "intercom" (tiếng Anh) chỉ một hệ thống truyền thông nội bộ, thường được sử dụng trong các tòa nhà hoặc tổ chức để tạo điều kiện cho việc liên lạc giữa các phòng ban hoặc cá nhân. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết, phát âm và nghĩa. Cách sử dụng của "intercom" chủ yếu liên quan đến nhiệm vụ thông báo, điều phối công việc, và đảm bảo an ninh trong môi trường làm việc và sinh hoạt.
