Bản dịch của từ Intercom trong tiếng Việt

Intercom

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intercom(Noun)

ˈɪntɚkˌɑm
ˈɪntəɹkˌɑm
01

Một thiết bị điện giúp hai người (hoặc nhiều người) nói chuyện với nhau từ xa trong cùng một tòa nhà hoặc khu vực — có thể là liên lạc một chiều hoặc hai chiều (ví dụ: chuông nói chuyện ở cửa, hệ thống liên lạc nội bộ trong văn phòng).

An electrical device allowing one-way or two-way communication.

对讲机,允许双向或单向通信的电器设备。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ