ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Interlineation
Hành động chèn hoặc thêm văn bản vào giữa các dòng của một tài liệu.
Inserting or adding text between lines in a document.
在文档的行间插入或添加文本的行为。
Một dòng được chèn vào giữa các dòng khác.
A line inserted between other lines.
一行被插入到其他行之间。
Quá trình ghi chú hoặc chú thích xen kẽ
Adding annotations or notes between lines.
制作逐行对照注释或批注的过程