Bản dịch của từ Intermediation trong tiếng Việt
Intermediation

Intermediation(Noun)
Hành động hoặc vai trò làm trung gian, đứng giữa hai bên để truyền đạt, thương lượng hoặc giải quyết vấn đề giữa họ.
The action of acting as an intermediary.
中介行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Intermediation(Verb)
Thực hiện vai trò trung gian; đứng ra làm người môi giới, nối giữa hai bên để giúp họ thương lượng, trao đổi hoặc đạt được thỏa thuận.
Act as an intermediary.
作为中介。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Intermediation là quá trình mà người trung gian, như ngân hàng hoặc nhà môi giới, đóng vai trò kết nối giữa bên cung và bên cầu trong các giao dịch kinh tế hoặc tài chính. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh tài chính hoặc thương mại, chỉ việc xử lý và quản lý thông tin, sản phẩm hoặc dịch vụ để tăng cường hiệu quả giao dịch. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng từ này.
Từ "intermediation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "intermedius", có nghĩa là "ở giữa" (inter - giữa, medius - ở giữa). Thuật ngữ này phát triển trong ngữ cảnh thương mại và kinh tế để chỉ hành động của những người trung gian trong việc kết nối các bên khác nhau. Ngày nay, "intermediation" được sử dụng chủ yếu để mô tả vai trò của các cá nhân hoặc tổ chức trong việc tạo cầu nối giữa người mua và người bán, thúc đẩy giao dịch hoặc truyền đạt thông tin.
Từ "intermediation" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến các lĩnh vực kinh tế và tài chính. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng để thảo luận về vai trò của các trung gian trong giao dịch hoặc dịch vụ. Trong các ngữ cảnh khác, "intermediation" thường xuất hiện trong ngành ngân hàng, dịch vụ tài chính, và nghiên cứu về mạng lưới xã hội, nhấn mạnh chức năng của các trung gian trong việc kết nối các bên khác nhau.
Họ từ
Intermediation là quá trình mà người trung gian, như ngân hàng hoặc nhà môi giới, đóng vai trò kết nối giữa bên cung và bên cầu trong các giao dịch kinh tế hoặc tài chính. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh tài chính hoặc thương mại, chỉ việc xử lý và quản lý thông tin, sản phẩm hoặc dịch vụ để tăng cường hiệu quả giao dịch. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng từ này.
Từ "intermediation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "intermedius", có nghĩa là "ở giữa" (inter - giữa, medius - ở giữa). Thuật ngữ này phát triển trong ngữ cảnh thương mại và kinh tế để chỉ hành động của những người trung gian trong việc kết nối các bên khác nhau. Ngày nay, "intermediation" được sử dụng chủ yếu để mô tả vai trò của các cá nhân hoặc tổ chức trong việc tạo cầu nối giữa người mua và người bán, thúc đẩy giao dịch hoặc truyền đạt thông tin.
Từ "intermediation" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến các lĩnh vực kinh tế và tài chính. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng để thảo luận về vai trò của các trung gian trong giao dịch hoặc dịch vụ. Trong các ngữ cảnh khác, "intermediation" thường xuất hiện trong ngành ngân hàng, dịch vụ tài chính, và nghiên cứu về mạng lưới xã hội, nhấn mạnh chức năng của các trung gian trong việc kết nối các bên khác nhau.
