intermediary
intermediary (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả thuộc về mức trung gian, ở giữa hai cấp độ hoặc hai mức độ; không phải cơ bản nhưng cũng chưa phải nâng cao—tức là ở mức trung cấp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
intermediary (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của intermediary (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trung gian tài chính financial intermediary | Người trung gian tài chính giúp mọi người đầu tư tiền một cách khôn ngoan. The financial intermediary helps people invest their money wisely. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intermediary" thường được dùng để chỉ người hoặc vật hoạt động như một trung gian trong quá trình truyền đạt, giao tiếp hoặc thương mại giữa hai bên. Trong ngữ cảnh kinh doanh, intermediaries thường là các đối tác hoặc tổ chức giúp kết nối người tiêu dùng với nhà sản xuất. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn cách phát âm, và được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như kinh tế, luật và truyền thông.
