ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Intermediary
Miêu tả thuộc về mức trung gian, ở giữa hai cấp độ hoặc hai mức độ; không phải cơ bản nhưng cũng chưa phải nâng cao—tức là ở mức trung cấp.
Intermediate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người đóng vai trò trung gian, làm cầu nối giữa các bên để thương lượng, hòa giải hoặc giúp đạt được thỏa thuận.
A person who acts as a link between people in order to try and bring about an agreement; a mediator.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/intermediary/