intermitted
VerbAdjective
intermitted (Verb)
/ˈɪntɚmˌaɪtɨd/
/ˈɪntɚmˌaɪtɨd/
AI
Ví dụ
Những cuộc thảo luận không liên tục về biến đổi khí hậu thật khó chịu cho nhiều nhà hoạt động.The intermitted discussions on climate change are frustrating for many activists.
Họ không ngừng các cuộc họp của mình bất chấp đại dịch đang diễn ra.They did not intermitted their meetings despite the ongoing pandemic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
intermitted (Adjective)
/ˈɪntɚmˌaɪtɨd/
/ˈɪntɚmˌaɪtɨd/
AI
Ví dụ
Sự tương tác xã hội có thể bị gián đoạn trong giờ làm việc bận rộn.Social interactions can be intermitted during busy work hours.
Các sự kiện xã hội không bị gián đoạn; chúng diễn ra đều đặn mỗi tháng.Social events are not intermitted; they happen regularly each month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intermitted" thuộc về động từ "intermit", có nghĩa là ngừng tạm thời hoặc không liên tục. Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng hoạt động không liên tục của một quá trình, ví dụ như dòng điện hoặc xung tín hiệu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, biến thể viết không có sự khác biệt. Tuy nhiên, sự phát âm có thể có một số khác biệt nhỏ, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa.