Anh - Việt

Bản dịch của từ Intermixture trong tiếng Việt

intermixture

Noun Countable

intermixture (Noun Countable)

/ɪntəɹmˈɪkstʃəɹ/
/ɪntəɹmˈɪkstʃəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một vật hoặc chất đã được trộn lẫn với thứ khác; sự pha trộn giữa hai hay nhiều thành phần tạo thành một hỗn hợp.

something that has been mixed together.

Ví dụ
Sự pha trộn các nền văn hóa trong thành phố tạo ra một bầu không khí sôi động.The intermixture of cultures in the city creates a vibrant atmosphere.
Sự pha trộn các truyền thống trong lễ hội thể hiện sự đa dạng.The intermixture of traditions during the festival showcases diversity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh