Anh - Việt
intermixture
Noun Countable
intermixture (Noun Countable)
/ɪntəɹmˈɪkstʃəɹ/
/ɪntəɹmˈɪkstʃəɹ/
AI
Ví dụ
Sự pha trộn các nền văn hóa trong thành phố tạo ra một bầu không khí sôi động.The intermixture of cultures in the city creates a vibrant atmosphere.
Sự pha trộn các truyền thống trong lễ hội thể hiện sự đa dạng.The intermixture of traditions during the festival showcases diversity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intermixture" chỉ sự trộn lẫn hoặc sự kết hợp của hai hay nhiều yếu tố khác nhau. Trong lĩnh vực hóa học, thuật ngữ này thường dùng để mô tả sự kết hợp của các chất. Điểm khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở cách viết từ rõ ràng, còn về phát âm và ngữ nghĩa cơ bản thì không có khác biệt đáng kể. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.