Anh - Việt

Bản dịch của từ Internationally trong tiếng Việt

internationally

Adverb

internationally (Adverb)

/ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl.i/
/ˌɪn.t̬ɚˈnæʃ.ən.əl.i/
AI

Nghĩa 01

Trên toàn thế giới; ở phạm vi quốc tế, khắp các nước.

Globally.

Ví dụ
Anh ấy đã đi du lịch quốc tế để tham dự một hội nghị.He traveled internationally for a conference.
Họ thi đấu quốc tế trong nhiều sự kiện thể thao khác nhau.They compete internationally in various sports events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả hành động, sự việc hoặc mối quan hệ xảy ra giữa các nước khác nhau; mang tính quốc tế.

Between different countries.

Ví dụ
Cô ấy đi công tác quốc tế.She travels internationally for work.
Hội nghị được các chuyên gia nổi tiếng quốc tế tham dự.The conference was attended by internationally known experts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh