Bản dịch của từ Globally. trong tiếng Việt
Globally.
Adverb

Globally. (Adverb)
ɡlˈəʊbəlˌɪz
ˈɡɫoʊbəɫi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ở mức độ tổng quát nhất mà không xem xét đến sự khác biệt địa phương hay cá nhân.
At the most general level without consideration of local or individual differences
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
