Bản dịch của từ Intestate trong tiếng Việt
Intestate

Intestate (Adjective)
Many people die intestate, leaving families in difficult situations.
Nhiều người chết mà không để lại di chúc, khiến gia đình khó khăn.
John did not die intestate; he had a valid will.
John không chết mà không có di chúc; anh ấy có di chúc hợp lệ.
Did the survey show how many die intestate each year?
Khảo sát có cho thấy bao nhiêu người chết mà không có di chúc mỗi năm không?
Intestate (Noun)
Many intestate individuals leave their families in legal confusion after death.
Nhiều người chết không có di chúc để lại gia đình trong bối rối pháp lý.
John Smith was intestate when he passed away last year.
John Smith đã chết không có di chúc vào năm ngoái.
Are intestate cases common in your community or city?
Có phải các trường hợp chết không có di chúc phổ biến trong cộng đồng bạn không?
Từ "intestate" được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, chỉ tình trạng của một người đã qua đời mà không để lại di chúc hợp pháp phân chia tài sản. Khi một cá nhân chết trong trạng thái intestate, tài sản của họ sẽ được phân chia theo các quy định của luật thừa kế của từng bang hoặc quốc gia. Cả Anh và Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, "intestate" thường đi kèm với các quy định cụ thể hơn về quy trình phân chia tài sản, do hệ thống pháp luật khác nhau giữa hai bờ Đại Tây Dương.
Từ "intestate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "intestatus", với "in-" mang nghĩa là "không" và "testatus" từ "testari", có nghĩa là "chứng thực". Ở những thời kỳ cổ đại, việc lập di chúc được coi là một nghĩa vụ quan trọng nhằm xác định phân chia tài sản sau khi qua đời. Khi một cá nhân qua đời mà không có di chúc, tình trạng "intestate" xảy ra, dẫn đến việc tài sản sẽ được phân chia theo luật pháp hiện hành. Ý nghĩa và sử dụng ngày nay vẫn phản ánh rõ nét hẹp hòi về trách nhiệm lập di chúc và tác động pháp lý của việc không có di chúc.
Từ "intestate" được sử dụng không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến luật pháp và di sản. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "intestate" ám chỉ trạng thái của một cá nhân qua đời mà không để lại di chúc, thường liên quan đến các cuộc thảo luận về quyền thừa kế hoặc các vấn đề tài sản. Sự phổ biến của từ này trong các tình huống pháp lý và tài chính đánh dấu tầm quan trọng của nó trong các văn bản pháp luật và giáo dục về di sản.