Bản dịch của từ Intimidate trong tiếng Việt

Intimidate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intimidate (Verb)

ɪntˈɪmɪdˌeit
ɪntˈɪmɪdˌeit
01

Dọa nạt, làm cho ai đó sợ hãi hoặc bị áp đảo, thường để họ làm theo ý mình.

Frighten or overawe someone especially in order to make them do what one wants.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ