Bản dịch của từ Into the bargain trong tiếng Việt
Into the bargain
Idiom

Into the bargain(Idiom)
01
Bên cạnh những điều đã đề cập trước đó; còn nữa.
Besides what has already been mentioned, too.
此外,还包括之前提到的内容;同样如此。
Ví dụ
Into the bargain

Bên cạnh những điều đã đề cập trước đó; còn nữa.
Besides what has already been mentioned, too.
此外,还包括之前提到的内容;同样如此。