Bản dịch của từ Intolerance trong tiếng Việt

Intolerance

Noun [U/C]

Intolerance (Noun)

ɪntˈɑlɚn̩s
ɪntˈɑləɹn̩s
01

Không sẵn sàng chấp nhận quan điểm, niềm tin hoặc hành vi khác với quan điểm của mình.

Unwillingness to accept views, beliefs, or behaviour that differ from one's own.

Ví dụ

Intolerance towards diverse opinions leads to social division.

Không khoan dung đối với các ý kiến khác nhau dẫn đến sự chia rẽ xã hội.

The society is plagued by intolerance towards different cultures.

Xã hội bị cản trở bởi sự không khoan dung đối với các nền văn hóa khác nhau.

Kết hợp từ của Intolerance (Noun)

CollocationVí dụ

Glucose intolerance

Chất béo

Glucose intolerance can lead to diabetes in social settings.

Sự không dung nạp glucose có thể dẫn đến tiểu đường trong xã hội.

Lactose intolerance

Dị ứng lactose

Lactose intolerance can cause digestive issues after consuming dairy products.

Sự không dung nạp lactose có thể gây ra vấn đề tiêu hóa sau khi tiêu thụ sản phẩm sữa.

Racial intolerance

Thái độ kỳ thị chủng tộc

Racial intolerance can lead to discrimination and social division.

Sự không khoan dung về chủng tộc có thể dẫn đến phân biệt đối xử và chia rẽ xã hội.

Food intolerance

Dị ứng thức ăn

She avoids dairy due to food intolerance.

Cô ấy tránh sữa vì không dung nạp thức ăn.

Religious intolerance

Khoản khắc khổ tôn giáo

Religious intolerance can lead to social division and conflicts.

Sự không khoan dung về tôn giáo có thể dẫn đến phân chia xã hội và xung đột.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Intolerance

Không có idiom phù hợp