intoxicated
Adjective
intoxicated (Adjective)
/ɪntˈɑksəkeɪtɪd/
/ɪntˈɑksɪkeɪtɪd/
AI
Ví dụ
Anh ấy dường như say rượu trong bài thi nói IELTS.He appeared intoxicated during the IELTS speaking test.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì đã say trong sự kiện xã hội.She felt embarrassed for being intoxicated at the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy cảm thấy say rượu sau khi uống quá nhiều tại bữa tiệc.She felt intoxicated after drinking too much at the party.
Anh ấy không say rượu, vì vậy anh ấy có thể lái xe về nhà an toàn.He was not intoxicated, so he was able to drive home safely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intoxicated" có nghĩa là trạng thái say sưa do tác động của rượu hoặc các chất kích thích khác, dẫn đến sự suy giảm chức năng thần kinh và khả năng phán đoán. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cú pháp hoặc ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, trong ngữ cảnh pháp lý hoặc y tế, từ này thường được dùng để mô tả tình trạng uống rượu quá mức ở cả hai nền văn hóa.