Bản dịch của từ Intoxicated trong tiếng Việt

Intoxicated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intoxicated(Adjective)

ɪntˈɑksəkeɪtɪd
ɪntˈɑksɪkeɪtɪd
01

Bị làm cho mê mẩn, mất tỉnh táo hoặc lảo đảo vì tác dụng của một chất hóa học (thường là rượu, thuốc, hoặc chất gây say).

Stupefied by any chemical substance.

Ví dụ
02

Bị làm cho ngất ngư, mê mệt hoặc mất tỉnh táo vì đã uống quá nhiều rượu bia.

Stupefied by alcohol drunk.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ