intransitivity
Noun
intransitivity (Noun)
/ɨntɹˌænsɨtˈævɨti/
/ɨntɹˌænsɨtˈævɨti/
AI
Nghĩa 01
Tính chất hoặc trạng thái của một động từ là không chuyển tác; tức là động từ đó không nhận tân ngữ trực tiếp (không có đối tượng được tác động).
The quality or state of being intransitive.
Ví dụ
Tính không chuyển tiếp của các phong trào xã hội có thể cản trở hiệu quả.The intransitivity of social movements can hinder their overall effectiveness.
Thay đổi xã hội không phải lúc nào cũng thể hiện tính không chuyển tiếp.Social change does not always show intransitivity in its processes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Intransitivity là khái niệm ngữ pháp chỉ tình trạng của động từ không yêu cầu một tân ngữ để hoàn thiện nghĩa. Động từ intransitive đặc trưng bởi việc chủ ngữ của câu thực hiện hành động mà không cần tác động đến đối tượng khác. Ví dụ, trong câu "He sleeps", động từ "sleeps" không cần tân ngữ. Nói chung, intransitivity được phân biệt với transitivity, trong đó động từ cần tân ngữ để tạo thành câu có nghĩa đầy đủ.