Anh - Việt

Bản dịch của từ Intransitively trong tiếng Việt

intransitively

Adverb

intransitively (Adverb)

/ɨntɹˈænsɨtɨvli/
/ɨntɹˈænsɨtɨvli/
AI

Nghĩa 01

một cách tự vị ngữ (không cần tân ngữ trực tiếp); chỉ hành động hoặc động từ được thực hiện mà không cần bổ nghĩa bằng tân ngữ trực tiếp

in a manner that does not require a direct object.

Ví dụ
Mọi người thường giao lưu một cách không trực tiếp tại các sự kiện cộng đồng như hội chợ.People often socialize intransitively at community events like fairs.
Họ không giao tiếp một cách không trực tiếp trong các cuộc thảo luận nhóm.They do not communicate intransitively during group discussions.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh