Bản dịch của từ Intraspecific trong tiếng Việt

Intraspecific

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intraspecific(Adjective)

ˌɪntɹəspəsˈɪfək
ˌɪntɹəspəsˈɪfək
01

Xuất hiện, xảy ra hoặc tồn tại bên trong cùng một loài, giữa các cá thể của cùng một loài.

Produced occurring or existing within a species or between individuals of a single species.

同种内发生的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh