Bản dịch của từ Intubate trong tiếng Việt

Intubate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intubate(Verb)

ˈɪntʊbeɪt
ˈɪntʊbeɪt
01

(thông tục, y học) Đưa ống vào.

Transitive medicine To insert a tube into.

Ví dụ

Dạng động từ của Intubate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Intubate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Intubated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Intubated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Intubates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Intubating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ