Bản dịch của từ Intubate trong tiếng Việt

Intubate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intubate (Verb)

ˈɪntʊbeɪt
ˈɪntʊbeɪt
01

(y khoa) đặt ống vào (một bộ phận của cơ thể) — thường dùng để chỉ hành động đặt ống thở vào khí quản hoặc đặt ống dẫn trong quá trình điều trị, gây mê hoặc hồi sức.

Transitive medicine To insert a tube into.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ