Bản dịch của từ Intubate trong tiếng Việt
Intubate

Intubate (Verb)
(y khoa) đặt ống vào (một bộ phận của cơ thể) — thường dùng để chỉ hành động đặt ống thở vào khí quản hoặc đặt ống dẫn trong quá trình điều trị, gây mê hoặc hồi sức.
Transitive medicine To insert a tube into.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Intubate" là thuật ngữ y khoa chỉ hành động đặt ống nội khí quản vào khí quản của bệnh nhân nhằm duy trì đường hô hấp hoặc hỗ trợ thở. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các tình huống cấp cứu, gây mê hoặc phẫu thuật. Trong tiếng Anh, "intubate" được sử dụng đồng nhất ở cả British English và American English mà không có sự khác biệt về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh y tế cụ thể.
Họ từ
"Intubate" là thuật ngữ y khoa chỉ hành động đặt ống nội khí quản vào khí quản của bệnh nhân nhằm duy trì đường hô hấp hoặc hỗ trợ thở. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các tình huống cấp cứu, gây mê hoặc phẫu thuật. Trong tiếng Anh, "intubate" được sử dụng đồng nhất ở cả British English và American English mà không có sự khác biệt về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh y tế cụ thể.
