intubate
intubate (Verb)
Nghĩa 01
(y khoa) đặt ống vào (một bộ phận của cơ thể) — thường dùng để chỉ hành động đặt ống thở vào khí quản hoặc đặt ống dẫn trong quá trình điều trị, gây mê hoặc hồi sức.
transitive medicine To insert a tube into.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của intubate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | intubate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | intubated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | intubated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | intubates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | intubating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Intubate" là thuật ngữ y khoa chỉ hành động đặt ống nội khí quản vào khí quản của bệnh nhân nhằm duy trì đường hô hấp hoặc hỗ trợ thở. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các tình huống cấp cứu, gây mê hoặc phẫu thuật. Trong tiếng Anh, "intubate" được sử dụng đồng nhất ở cả British English và American English mà không có sự khác biệt về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh y tế cụ thể.