Anh - Việt
inundation
Noun
inundation (Noun)
/ˌɪnn̩dˈeiʃn̩/
/ˌɪnn̩dˈeiʃn̩/
AI
Nghĩa 01 · Tình trạng có quá nhiều người hoặc vật đến cùng lúc, gây choáng ngợp hoặc không thể xử lý kịp.
Tình trạng có quá nhiều người hoặc vật đến cùng lúc, gây choáng ngợp hoặc không thể xử lý kịp.
an overwhelming abundance of people or things.
Ví dụ
Sự tràn ngập du khách trong lễ hội gây kẹt xe.The inundation of tourists during the festival caused traffic congestion.
Sự tràn ngập đóng góp cho sự kiện từ thiện làm ấm lòng.The inundation of donations for the charity event was heartwarming.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inundation" nghĩa là sự ngập lụt hoặc tràn ngập, thường dùng để chỉ tình trạng nước dâng cao hoặc lượng nước lớn qua lại trong một khu vực nhất định. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ khi sử dụng từ này. Tuy nhiên, "inundation" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh khoa học hoặc khí tượng để mô tả hiện tượng tự nhiên, trong khi trong ngữ cảnh hàng ngày, các từ như "flood" thường được sử dụng nhiều hơn.