Bản dịch của từ Inundation trong tiếng Việt

Inundation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inundation (Noun)

ˌɪnn̩dˈeiʃn̩
ˌɪnn̩dˈeiʃn̩
01

Tình trạng có quá nhiều người hoặc vật đến cùng lúc, gây choáng ngợp hoặc không thể xử lý kịp.

An overwhelming abundance of people or things.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ