Bản dịch của từ Invariability trong tiếng Việt

Invariability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invariability(Noun)

ɨnvˌɛɹiəbˈɪlɨti
ɨnvˌɛɹiəbˈɪlɨti
01

Tính không thay đổi; trạng thái ổn định, luôn giữ nguyên, không biến động.

The quality or state of being invariable constancy.

不变性;恒定状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ