Bản dịch của từ Invariability trong tiếng Việt
Invariability

Invariability(Noun)
Tính không thay đổi; trạng thái ổn định, luôn giữ nguyên, không biến động.
The quality or state of being invariable constancy.
不变性;恒定状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính không thay đổi (invariability) chỉ sự không thay đổi hoặc ổn định của một tình huống, trạng thái hay một yếu tố nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như toán học, thống kê và sinh học, để chỉ các đối tượng hoặc dữ liệu không chịu tác động từ các yếu tố bên ngoài. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả viết lẫn phát âm đều tương đồng.
Từ "invariability" bắt nguồn từ tiếng Latin, với gốc từ "invariabilis", trong đó "in-" có nghĩa là "không" và "variabilis" có nghĩa là "thay đổi". Như vậy, "invariabilis" có thể được hiểu là "không thay đổi". Lịch sử từ này thể hiện khái niệm về tính không thay đổi hoặc sự ổn định. Trong ngữ cảnh hiện đại, "invariability" chỉ tính chất không dao động hoặc không biến đổi của một sự vật hoặc hiện tượng, phản ánh sự nhất quán và độ bền trong các yếu tố hoặc quy luật.
Từ "invariability" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, thống kê và triết học. Thuật ngữ này thường chỉ ra tính chất không thay đổi hoặc sự ổn định của một yếu tố nào đó trong quá trình nghiên cứu hoặc phân tích. Sự hiểu biết về từ này có thể nâng cao khả năng diễn đạt trong các bài luận và thảo luận chuyên sâu.
Họ từ
Tính không thay đổi (invariability) chỉ sự không thay đổi hoặc ổn định của một tình huống, trạng thái hay một yếu tố nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như toán học, thống kê và sinh học, để chỉ các đối tượng hoặc dữ liệu không chịu tác động từ các yếu tố bên ngoài. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả viết lẫn phát âm đều tương đồng.
Từ "invariability" bắt nguồn từ tiếng Latin, với gốc từ "invariabilis", trong đó "in-" có nghĩa là "không" và "variabilis" có nghĩa là "thay đổi". Như vậy, "invariabilis" có thể được hiểu là "không thay đổi". Lịch sử từ này thể hiện khái niệm về tính không thay đổi hoặc sự ổn định. Trong ngữ cảnh hiện đại, "invariability" chỉ tính chất không dao động hoặc không biến đổi của một sự vật hoặc hiện tượng, phản ánh sự nhất quán và độ bền trong các yếu tố hoặc quy luật.
Từ "invariability" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, thống kê và triết học. Thuật ngữ này thường chỉ ra tính chất không thay đổi hoặc sự ổn định của một yếu tố nào đó trong quá trình nghiên cứu hoặc phân tích. Sự hiểu biết về từ này có thể nâng cao khả năng diễn đạt trong các bài luận và thảo luận chuyên sâu.
