Bản dịch của từ Inventor trong tiếng Việt

Inventor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inventor(Noun)

ɪnvˈɛntɚ
ɪnvˈɛntəɹ
01

Người sáng chế; người phát minh — người tạo ra ý tưởng, dụng cụ, thiết bị hoặc cách làm mới, có thể làm việc đó như sở thích hoặc nghề nghiệp.

One who invents either as a hobby or as an occupation.

inventor tiếng việt là gì
Ví dụ

Dạng danh từ của Inventor (Noun)

SingularPlural

Inventor

Inventors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ