Bản dịch của từ Invest in equities trong tiếng Việt

Invest in equities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invest in equities(Phrase)

ɪnvˈɛst ˈɪn ˈɛkwɪtiz
ˈɪnvəst ˈɪn ˈɛkwətiz
01

Mua cổ phiếu trong một công ty

To purchase shares in a corporation

Ví dụ
02

Đầu tư tiền vào thị trường chứng khoán

To allocate money in the stock market

Ví dụ
03

Tham gia giao dịch cổ phiếu và chứng khoán

To engage in trading of stocks and shares

Ví dụ