Bản dịch của từ Invitement trong tiếng Việt

Invitement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invitement(Noun)

ɪnˈvaɪtmənt
ɪnˈvaɪtmənt
01

(lỗi thời) lời mời; sự quyến rũ; sự cám dỗ

(obsolete) invitation; allurement; temptation

Ví dụ