Bản dịch của từ Ipsilateral trong tiếng Việt

Ipsilateral

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ipsilateral(Adjective)

ˌɪpsɨlˈeɪtɚəl
ˌɪpsɨlˈeɪtɚəl
01

Thuộc về hoặc xảy ra ở cùng một bên của cơ thể (ví dụ: cùng bên trái hoặc cùng bên phải).

Belonging to or occurring on the same side of the body.

同侧的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh