irascibility
NounNoun Countable
irascibility (Noun)
/ɨɹəsɨbˈɪlɨti/
/ɨɹəsɨbˈɪlɨti/
AI
Ví dụ
Tính nóng nảy của anh ấy thường dẫn đến cãi vã trong các buổi gặp gỡ.His irascibility often leads to arguments during social gatherings.
Tính nóng nảy của cô ấy không giúp cô dễ dàng kết bạn.Her irascibility does not help her make friends easily.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
irascibility (Noun Countable)
/ɨɹəsɨbˈɪlɨti/
/ɨɹəsɨbˈɪlɨti/
AI
Ví dụ
Sự dễ nổi giận của anh ấy thường gây tranh cãi ở các buổi tụ họp xã hội năm ngoái.His irascibility often caused arguments at social gatherings last year.
Sự dễ nổi giận của cô ấy không giúp cô kết bạn ở trường đại học.Her irascibility did not help her make friends in college.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Irascibility" là danh từ chỉ tính nóng nảy, dễ nổi giận hoặc thái độ thiếu kiên nhẫn của một người. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "irasci", có nghĩa là "nổi giận". Trong cả Anh-Mỹ và Anh-Anh, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến tâm lý học hoặc sự phân tích tính cách. Tuy nhiên, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai phiên bản ngôn ngữ này về cách thức phát âm hay ý nghĩa.