Bản dịch của từ Iridectomy trong tiếng Việt

Iridectomy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iridectomy(Noun)

ɪɹɪdˈɛktəmi
ɪɹɪdˈɛktəmi
01

Một thủ thuật phẫu thuật loại bỏ một phần mống mắt (phần màu của mắt).

A surgical procedure to remove part of the iris.

切除虹膜的手术

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh