iridesce
Verb
iridesce (Verb)
/ˌɪɹɨdˈis/
/ˌɪɹɨdˈis/
AI
Ví dụ
Lễ hội trưng bày những bông hoa phát ra màu sắc rực rỡ dưới ánh nắng.The festival displayed flowers that iridesce beautifully in the sunlight.
Những đồ trang trí không phát ra màu sắc như mong đợi trong sự kiện xã hội.The decorations do not iridesce as expected during the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Iridesce" là một động từ mô tả hiện tượng ánh sáng phản chiếu tạo ra nhiều màu sắc khác nhau trên bề mặt của vật thể, tạo ra hiệu ứng tương tự như cầu vồng. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả các hiện tượng tự nhiên như vỏ sò, bong bóng xà phòng hoặc cánh của một số loài côn trùng. "Iridescent" là dạng danh từ mô tả các đặc tính tương tự, trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm.