Bản dịch của từ Iron willed trong tiếng Việt

Iron willed

Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iron willed(Adjective)

ˈaɪɚn wˈɪld
ˈaɪɚn wˈɪld
01

Mạnh ý chí; có ý chí kiên cường, quyết tâm rất lớn và không dễ bị dao động hay bỏ cuộc.

Having a will of great strength.

Ví dụ

Iron willed(Phrase)

ˈaɪɚn wˈɪld
ˈaɪɚn wˈɪld
01

Có ý chí rất mạnh, kiên quyết và khó bị khuất phục; quyết tâm cao đến mức ít bị lung lay bởi khó khăn hay phản đối.

Having an exceptionally strong will.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh