Bản dịch của từ Irrationality trong tiếng Việt

Irrationality

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Irrationality (Noun)

ɪɹˌæʃənˈæləti
ɪɹˌæʃənˈælɪti
01

Tính không hợp lý; trạng thái hoặc đặc điểm của việc không theo lẽ phải, không hợp lý, thiếu suy nghĩ logic hoặc không có cơ sở hợp lý.

The quality of being irrational.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ