Bản dịch của từ Irrationality trong tiếng Việt
Irrationality

Irrationality (Noun)
Tính không hợp lý; trạng thái hoặc đặc điểm của việc không theo lẽ phải, không hợp lý, thiếu suy nghĩ logic hoặc không có cơ sở hợp lý.
The quality of being irrational.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khái niệm "irrationality" (phi lý tính) chỉ trạng thái hoặc hành vi thiếu lý trí, không dựa trên lý luận hoặc lý do hợp lý. Trong tâm lý học và triết học, nó thường được nghiên cứu như một yếu tố ảnh hưởng đến quyết định và hành vi con người. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) về nghĩa và cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau: /ɪˌræʃ.əˈnæl.ɪ.ti/ trong tiếng Anh Mỹ và /ɪˌræʃ.ənˈæl.ɪ.ti/ trong tiếng Anh Anh.
Họ từ
Khái niệm "irrationality" (phi lý tính) chỉ trạng thái hoặc hành vi thiếu lý trí, không dựa trên lý luận hoặc lý do hợp lý. Trong tâm lý học và triết học, nó thường được nghiên cứu như một yếu tố ảnh hưởng đến quyết định và hành vi con người. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) về nghĩa và cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau: /ɪˌræʃ.əˈnæl.ɪ.ti/ trong tiếng Anh Mỹ và /ɪˌræʃ.ənˈæl.ɪ.ti/ trong tiếng Anh Anh.
