Bản dịch của từ Irregular course outline trong tiếng Việt

Irregular course outline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Irregular course outline(Noun)

ɪrˈɛɡjʊlɐ kˈɔːs aʊtlˈaɪn
ˌɪˈrɛɡjəɫɝ ˈkɔrs ˈaʊtˌɫaɪn
01

Một kế hoạch sơ bộ hoặc mô tả về cấu trúc khóa học và nội dung của nó

An outline or description of the course structure and its content.

一个关于课程结构及内容的初步规划或描述

Ví dụ
02

Phương pháp và tiêu chuẩn đánh giá kết quả dự kiến của một khoá học cụ thể

Characteristics of expected outcomes and the methods used for a specific course

期望结果的特性以及针对特定课程采用的方法

Ví dụ
03

Một chương trình chi tiết các môn học sẽ được giảng dạy trong một khóa học.

This is an outline of the courses that will be taught during the program.

一份列出课程授课内容的教学计划

Ví dụ