Anh - Việt

Bản dịch của từ Irreversibly trong tiếng Việt

irreversibly

Adverb

irreversibly (Adverb)

/ˌɪɹɪvˈɝsəbli/
/ˌɪɹɪvˈɝsəbli/
AI

Nghĩa 01

một cách không thể đảo ngược hoặc khôi phục lại; vĩnh viễn, không thể trở lại như cũ.

in a way that cannot be reversed or undone; permanently.

Ví dụ
Tác động của mạng xã hội đối với tình bạn có thể gây tổn hại không thể khắc phục được.The impact of social media on friendships can be irreversibly damaging.
Một khi lòng tin bị phá vỡ, nó sẽ mất đi vĩnh viễn trong giới xã hội.Once trust is broken, it is irreversibly lost in social circles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh