ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Is raucous
Phá rối bằng tiếng ồn lớn và gay gắt
Create a loud and screeching noise
制造出一阵轰鸣刺耳的噪音
Đặc trưng bởi sự ồn ào và thiếu kiềm chế.
It is characterized by noise and a lack of restraint.
以喧闹和缺乏节制为特点
Lộn xộn hoặc ầm ĩ
Chaotic or noisy
一片混乱或喧闹