Bản dịch của từ Is raucous trong tiếng Việt

Is raucous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is raucous(Adjective)

ˈɪs rˈɔːkəs
ˈɪs ˈrɔkəs
01

Phá rối bằng tiếng ồn lớn và gay gắt

Create a loud and screeching noise

制造出一阵轰鸣刺耳的噪音

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi sự ồn ào và thiếu kiềm chế.

It is characterized by noise and a lack of restraint.

以喧闹和缺乏节制为特点

Ví dụ
03

Lộn xộn hoặc ầm ĩ

Chaotic or noisy

一片混乱或喧闹

Ví dụ